Nguyên tắc hoạt động:Điện hóa áp suất riêng phần
Điện áp đầu ra:9 ~ 13 mV (trong không khí xung quanh)
Phạm vi đo lường:0 ~ 100%
Điện áp cung cấp (VS):4,75-5,25 VDC
Nguồn cung cấp (IS):<50mA
Các loại đầu ra:RS232, rs485 (Modbus RTU) và 0-5V
Phạm vi đo lường:0 - 25% vol
Hạn chế quá tải:30% vol
Sự nhạy cảm:3,8 - 5,7 UA/Vol%
Phạm vi đo lường:0 - 10 ppm
Đầu ra tín hiệu:285 - 590 A
Thời gian phản hồi:T90 = 13 giây
Accuracy:± 5% F.S
Repeatability:< 2%
Linearity:Linear
Error Range:± 5% F.S
Power - on Stabilization Time:< 15min
Operating Voltage:3.3 to 12V DC, recommended 5V DC
Measurement range:0 - 100%
Output signal:11mV ± 2.5mV
Response time:T90
Detection Range:0 - 100 ppm
Output:0.55±0.15 ua/ppm
Accuracy:±2% of full - scale
Điện áp đầu ra:9 - 14MV (trong không khí)
Phạm vi đo lường:0 - 100%
Thời gian trả lời (T90):< 15s
Phạm vi phát hiện nồng độ:21% - 95,6%
Độ phân giải nồng độ:0,1%
Độ chính xác phát hiện nồng độ:±1,5%FS
Điện áp làm việc:5V
thời gian làm nóng trước:10S
Phạm vi phát hiện nồng độ:21% - 95,6%
Độ chính xác đo nồng độ oxy:±1,5%
Phạm vi đo lưu lượng:0 - 10 l/phút
Độ chính xác đo lưu lượng:± 0,2 L/phút