|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Điện áp cung cấp điện: | 4,8 - 5,2V DC | Hiện tại hoạt động: | Thông thường 10mA, tối đa 12mA |
|---|---|---|---|
| Hiện tại chờ: | Thông thường 2mA, tối đa 3mA | Kích thước hạt có thể đo lường được: | 1 - 10μm |
| Phạm vi nồng độ hạt: | 0 - 1000μg/m³ | Thời gian phản hồi: | 8s |
| Làm nổi bật: | cảm biến hạt bụi hồng ngoại,Mô-đun cảm biến PM2.5,cảm biến phát hiện bụi với bảo hành |
||
APM3000 Infrared Dust Particle Sensor PM2.5 Sensor Detection Module
1Ứng dụng
2. Đặc điểm
|
Parameter |
Thông số kỹ thuật |
Điều kiện thử nghiệm |
|---|---|---|
| Loại cảm biến | Cảm biến hạt bụi hồng ngoại (PM2.5 Focus) | - |
| Nhà sản xuất | ASAIR | - |
| Nguyên tắc phát hiện | Phân tán hồng ngoại | - |
| Kích thước hạt có thể đo | ≥1μm (tập trung vào PM2.5) | - |
| Phạm vi đo (PM2.5) | 0 - 1000 μg/m3 | - |
| Độ chính xác đo | ±15% số liệu đọc |
0 - 100 μg/m3 100 - 1000 μg/m3 |
| Tỷ lệ làm mới dữ liệu | 1 giây | - |
| Thời gian phản ứng | ≤ 8 giây | T90 |
| Điện áp cung cấp điện | 4.8 - 5.2 V DC | - |
| Dòng điện hoạt động |
Thông thường: 10 mA Tối đa: 12 mA |
Trong khi đo |
| Điện dự phòng |
Thông thường: 2 mA Tối đa: 3 mA |
Chế độ không hoạt động |
| Thời gian nóng lên | ≤ 60 giây | Sau khi bật điện |
| Tín hiệu đầu ra | PWM (Pulse Width Modulation) | Khả năng phát ra kỹ thuật số |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20°C đến 75°C | - |
| Phạm vi độ ẩm hoạt động | 0 - 95% RH | Không ngưng tụ |
| Phạm vi nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C | - |
| Phạm vi độ ẩm lưu trữ | 0 - 99% RH | - |
| Kích thước | 46.3 × 34.2 × 19 mm | Khoảng |
| Trọng lượng | Khoảng 25 g | - |
| Tuổi thọ dự kiến | 5 năm | Trong điều kiện hoạt động bình thường |
![]()
Người liên hệ: Miss. Xu
Tel: 86+13352990255